越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“trả thù” (1)
trả thù
英语
名revenge, retaliation
Trả thù sẽ vẫn nằm trong ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.
Revenge will remain our top priority.
相关词“trả thù” (0)
未找到相关词。
短语“trả thù” (2)
Tàu tuần tra thuộc lực lượng cảnh sát biển.
A patrol boat belonging to the coast guard force.
Trả thù sẽ vẫn nằm trong ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.
Revenge will remain our top priority.
